indian giver

/'indjən'givə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục, mang tính xúc phạm):
    • Người cho cái rồi lại đòi lại: Một người tặng một món quà hoặc đưa một thứ đó cho người khác, sau đó lại yêu cầu hoặc lấy lại món đồ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't be an Indian giver! You gave me that book, so it's mine now. (Đừng làm kẻ cho rồi lại đòi! Anh đã đưa tôi cuốn sách đó, vậy giờ của tôi.)
    • He promised me the old chair but took it back the next day. What an Indian giver! (Hắn hứa cho tôi cái ghế nhưng ngày hôm sau lại lấy lại. Đúng đồ cho rồi lại đòi!)
Lưu ý sử dụng
  • Tính xúc phạm phân biệt chủng tộc: Cụm từ này bắt nguồn từ một quan niệm sai lầm hại về phong tục của người Mỹ bản địa. Việc sử dụng cụm từ này ngày nay bị coi rất xúc phạm phân biệt chủng tộc. củng cố những định kiến tiêu cực.
  • Khuyến nghị: Tuyệt đối tránh sử dụng cụm từ này. nhiều cách diễn đạt khác không mang tính xúc phạm.
Các cách diễn đạt thay thế (không xúc phạm)
  • Người cho rồi lại đòi: Cách dịch trực tiếp trung lập để mô tả hành vi.

    • He has a habit of taking back his gifts. He's such a... person who gives and then asks for things back. (Anh ta thói quen lấy lại quà mình tặng. Anh ta đúng ... người cho rồi lại đòi.)
  • To go back on a gift: Thất hứa về món quà, lấy lại quà đã tặng.

    • It's rude to go back on a gift. (Thật thô lỗ khi lấy lại quà mình đã tặng.)
Từ đồng nghĩa (các cụm từ mô tả hành vi tương tự, trung lập)
  • Người hay thất hứa: Người không giữ lời hứa, đặc biệt lời hứa tặng quà.
  • Kẻ bủn xỉn, keo kiệt: Người không thực sự rộng rãi, hà tiện.
danh từ
  1. (thông tục) người cho cái rồi lại đòi lại

Từ đồng nghĩa